Cách dùng "我假装什么都没有发生" (wǒ jiǎ zhuāng shén me dōu méi yǒu fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我假装什么都没有发生
Em giả vờ như không có chuyện gì xảy ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
chū出
guǐ轨
wǒ我
dōu都
bù不
gǎn敢
shuō说
“Em biết anh ngoại tình em còn không dám nói”
LINE 0229:15
PLAYING SCENEwǒ我
jiǎ假
zhuāng装
shén什
me么
dōu都
méi没
yǒu有
fā发
shēng生
“Em giả vờ như không có chuyện gì xảy ra”
LINE 0329:16
wǒ我
hái还
shì试
tú图
yào要
wǎn挽
huí回
nǐ你
“Em còn cố gắng níu kéo anh”
Show Information