Cách dùng "我紧张什么呀 我紧张" (wǒ jǐn zhāng shén me ya wǒ jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我紧张什么呀 我紧张
Anh lo lắng cái gì chứ, anh lo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
wǒ wǒ
我 我
“Anh... anh...”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEwǒ jǐn zhāng shén me ya wǒ jǐn zhāng
我紧张什么呀 我紧张
“Anh lo lắng cái gì chứ, anh lo”
LINE 0303:05
wǒ我
diàn电
huà话
ne呢
“Điện thoại anh đâu rồi?”
Show Information