Cách dùng "我紧张什么呀 我紧张" (wǒ jǐn zhāng shén me ya wǒ jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnzhāngshénmeya jǐnzhāng

Anh lo lắng cái gì chứ, anh lo

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
wǒ wǒ

我 我

Anh... anh...

LINE 0203:03
PLAYING SCENE
wǒ jǐn zhāng shén me ya wǒ jǐn zhāng

我紧张什么呀 我紧张

Anh lo lắng cái gì chứ, anh lo

LINE 0303:05
diàn
huà
ne

Điện thoại anh đâu rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp03:03
TMDB ID240446