Cách dùng "我去尝试和别的异性接触的时候" (wǒ qù cháng shì hé bié de yì xìng jiē chù de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

chángshìbiédexìngjiēchùdeshíhòu

khi tớ thử tiếp xúc với người khác giới

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
huò
zhě

hoặc là

LINE 0208:14
PLAYING SCENE
cháng
shì
bié
de
xìng
jiē
chù
de
shí
hòu

khi tớ thử tiếp xúc với người khác giới

LINE 0308:17
huì
chū

cậu sẽ phát ra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp08:14
TMDB ID240446