Cách dùng "我去尝试和别的异性接触的时候" (wǒ qù cháng shì hé bié de yì xìng jiē chù de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我去尝试和别的异性接触的时候
khi tớ thử tiếp xúc với người khác giới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
huò或
zhě者
“hoặc là”
LINE 0208:14
PLAYING SCENEwǒ我
qù去
cháng尝
shì试
hé和
bié别
de的
yì异
xìng性
jiē接
chù触
de的
shí时
hòu候
“khi tớ thử tiếp xúc với người khác giới”
LINE 0308:17
nǐ你
huì会
fā发
chū出
“cậu sẽ phát ra”
Show Information