Cách dùng "我约了他明天晚上一起吃饭" (wǒ yuē le tā míng tiān wǎn shàng yì qǐ chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
我约了他明天晚上一起吃饭
Em hẹn bố mai tối đi ăn cùng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
lái来
chū出
chāi差
“Đến công tác”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEwǒ我
yuē约
le了
tā他
míng明
tiān天
wǎn晚
shàng上
yì一
qǐ起
chī吃
fàn饭
“Em hẹn bố mai tối đi ăn cùng”
LINE 0302:48
nǐ你
qù去
ma吗
“Anh đi không?”
Show Information