Cách dùng "我这几天正好没事儿" (wǒ zhè jǐ tiān zhèng hǎo méi shì ér) trong hội thoại tiếng Trung
我这几天正好没事儿
Mấy hôm nay cháu cũng rảnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:15
shū shū ā yí
叔叔 阿姨
“Chú, cô.”
LINE 0236:16
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
jǐ几
tiān天
zhèng正
hǎo好
méi没
shì事
ér儿
“Mấy hôm nay cháu cũng rảnh.”
LINE 0336:18
rú如
guǒ果
wǒ我
máng忙
de的
huà话
“Nếu cháu bận.”
Show Information