Cách dùng "早就该放弃了" (zǎo jiù gāi fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
早就该放弃了
Đáng lẽ nên từ bỏ từ lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
wǒ shì lā jī fèi wù
我是垃圾 废物
“Tôi là rác rưởi, đồ vô dụng”
LINE 0234:37
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
gāi该
fàng放
qì弃
le了
“Đáng lẽ nên từ bỏ từ lâu rồi”
LINE 0334:40
fàng放
qì弃
le了
“Từ bỏ rồi”
Show Information