Cách dùng "早就该放弃了" (zǎo jiù gāi fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùgāifàngle

Đáng lẽ nên từ bỏ từ lâu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
wǒ shì lā jī fèi wù

我是垃圾 废物

Tôi là rác rưởi, đồ vô dụng

LINE 0234:37
PLAYING SCENE
zǎo
jiù
gāi
fàng
le

Đáng lẽ nên từ bỏ từ lâu rồi

LINE 0334:40
fàng
le

Từ bỏ rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp34:37
TMDB ID240446