Cách dùng "不能搞投资股票 那我们还能做什么" (bù néng gǎo tóu zī gǔ piào nà wǒ men hái néng zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
不能搞投资股票 那我们还能做什么
Không thể đầu tư chứng khoán Vậy chúng ta còn có thể làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
dàn shì néng zhí jiē kuī de dōu bù ràng zuò ya wǒ men bù néng gǎo cí shàn juān zèng
但是能直接亏的都不让做呀 我们不能搞慈善捐赠
“Nhưng mấy cái có thể lỗ trực tiếp đều không cho làm mà Chúng ta không thể làm từ thiện quyên góp”
LINE 0214:06
PLAYING SCENEbù néng gǎo tóu zī gǔ piào nà wǒ men hái néng zuò shén me
不能搞投资股票 那我们还能做什么
“Không thể đầu tư chứng khoán Vậy chúng ta còn có thể làm gì?”
LINE 0314:10
BB( xún hū ) jī xiàn zài shuí hái zhī dào BB( xún hū ) jī a
BB(寻呼)机 现在谁还知道BB(寻呼)机啊
“Máy nhắn tin BB Bây giờ còn ai biết máy nhắn tin BB nữa đâu”
Show Information