Cách dùng "但我不要折扣 又不还价 不违反规定吧" (dàn wǒ bú yào zhé kòu yòu bù huán jià bù wéi fǎn guī dìng ba) trong hội thoại tiếng Trung
但我不要折扣 又不还价 不违反规定吧
nhưng tôi không giảm giá, cũng không mặc cả. Không vi phạm quy định chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:04
bù不
néng能
gāo高
yú于
shì市
chǎng场
jià价
zū租
bàn办
gōng公
dì地
diǎn点
“không được thuê địa điểm cao hơn giá thị trường,”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEdàn wǒ bú yào zhé kòu yòu bù huán jià bù wéi fǎn guī dìng ba
但我不要折扣 又不还价 不违反规定吧
“nhưng tôi không giảm giá, cũng không mặc cả. Không vi phạm quy định chứ?”
LINE 0323:10
què确
shí实
bù不
suàn算
“Thực sự không tính là.”
Show Information