Cách dùng "而且必须有盈利性 我怎么告诉他们" (ér qiě bì xū yǒu yíng lì xìng wǒ zěn me gào sù tā men) trong hội thoại tiếng Trung
而且必须有盈利性 我怎么告诉他们
Và phải có tính sinh lời Làm sao tôi nói với họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:15
tiáo kuǎn guī dìng le wǒ men cóng shì de háng yè bì xū yǒu lì yú shì chǎng fā zhǎn
条款规定了 我们从事的行业 必须有利于市场发展
“Điều khoản quy định rồi Ngành nghề chúng ta kinh doanh Phải có lợi cho phát triển thị trường”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEér qiě bì xū yǒu yíng lì xìng wǒ zěn me gào sù tā men
而且必须有盈利性 我怎么告诉他们
“Và phải có tính sinh lời Làm sao tôi nói với họ”
LINE 0314:22
BB( xún hū ) jī shì kě yǐ yíng lì de ya
BB(寻呼)机是可以盈利的呀
“rằng máy nhắn tin BB là có thể có lãi chứ?”
Show Information