Cách dùng "谦儿 她也是上个公司留下来的吗" (qiān ér tā yě shì shàng gè gōng sī liú xià lái de ma) trong hội thoại tiếng Trung
谦儿 她也是上个公司留下来的吗
Khiêm. Cô ấy cũng là người công ty cũ để lại à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:11
wǒ我
ān安
pái排
rén人
fù负
zé责
cǎi采
gòu购
“Tôi sắp xếp người phụ trách mua sắm.”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEqiān ér tā yě shì shàng gè gōng sī liú xià lái de ma
谦儿 她也是上个公司留下来的吗
“Khiêm. Cô ấy cũng là người công ty cũ để lại à?”
LINE 0324:18
bú shì tā jiào xīn hǎi lù shì tè bié zhù lǐ
不是 她叫辛海璐 是特别助理
“Không, cô ấy tên là Tân Hải Lộ. Là trợ lý đặc biệt.”
Show Information