Cách dùng "我来成立一个公司 做好了我拿不到钱" (wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián) trong hội thoại tiếng Trung
我来成立一个公司 做好了我拿不到钱
Tôi thành lập một công ty Làm tốt thì tôi không có tiền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:35
nǐ men de yì si shì nǐ gěi wǒ tí gōng chuàng yè zī jīn
你们的意思是 你给我提供创业资金
“Ý các vị là Ông cung cấp vốn khởi nghiệp cho tôi”
LINE 0209:39
PLAYING SCENEwǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián
我来成立一个公司 做好了我拿不到钱
“Tôi thành lập một công ty Làm tốt thì tôi không có tiền”
LINE 0309:42
zuò做
kuī亏
le了
nǐ你
fǎn反
ér而
gěi给
wǒ我
qián钱
“Làm lỗ ông lại đưa tiền cho tôi”
Show Information