Cách dùng "这就是你微信上给我发那猫啊" (zhè jiù shì nǐ wēi xìn shàng gěi wǒ fā nà māo a) trong hội thoại tiếng Trung
这就是你微信上给我发那猫啊
Đây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:39
qiān谦
ér儿
“Khiêm”
LINE 0216:40
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
nǐ你
wēi微
xìn信
shàng上
gěi给
wǒ我
fā发
nà那
māo猫
a啊
“Đây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?”
LINE 0316:43
wǒ jiù huí jiā zhè liǎng tiān gǎn jué tā bǐ zhào piān shàng dà ne
我就回家这两天 感觉它比照片上大呢
“Tôi mới về nhà có hai hôm mà cảm giác nó to hơn trong ảnh”
Show Information