Cách dùng "这就是你微信上给我发那猫啊" (zhè jiù shì nǐ wēi xìn shàng gěi wǒ fā nà māo a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùshìwēixìnshànggěimāoa

Đây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:39
qiān
ér

Khiêm

LINE 0216:40
PLAYING SCENE
zhè
jiù
shì
wēi
xìn
shàng
gěi
māo
a

Đây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?

LINE 0316:43
wǒ jiù huí jiā zhè liǎng tiān gǎn jué tā bǐ zhào piān shàng dà ne

我就回家这两天 感觉它比照片上大呢

Tôi mới về nhà có hai hôm mà cảm giác nó to hơn trong ảnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp16:40
TMDB ID278882