Cách dùng "这什么公司出的游戏啊" (zhè shén me gōng sī chū de yóu xì a) trong hội thoại tiếng Trung
这什么公司出的游戏啊
Game này công ty nào ra vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shí
恭喜你成功地浪费了 人生中宝贵的八小时
“Chúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.”
LINE 0240:28
PLAYING SCENEzhè这
shén什
me么
gōng公
sī司
chū出
de的
yóu游
xì戏
a啊
“Game này công ty nào ra vậy?”
Show Information