Cách dùng "终于到了 现在这机场怎么越修越远了" (zhōng yú dào le xiàn zài zhè jī chǎng zěn me yuè xiū yuè yuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
终于到了 现在这机场怎么越修越远了
Cuối cùng cũng tới rồi Sao sân bay bây giờ xây càng ngày càng xa thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:20
Hello( nǐ hǎo ) Hello( nǐ hǎo )
Hello(你好) Hello(你好)
“Xin chào Xin chào”
LINE 0201:21
PLAYING SCENEzhōng yú dào le xiàn zài zhè jī chǎng zěn me yuè xiū yuè yuǎn le
终于到了 现在这机场怎么越修越远了
“Cuối cùng cũng tới rồi Sao sân bay bây giờ xây càng ngày càng xa thế”
LINE 0301:24
wǒ lù shàng dōu shuì zháo le shàng fēi jī jiē zhe shuì
我路上都睡着了 上飞机接着睡
“Tôi ngủ gật suốt đường đi rồi Lên máy bay lại ngủ tiếp”
Show Information