Cách dùng "最近你那视频的点赞 有点下来了" (zuì jìn nǐ nà shì pín de diǎn zàn yǒu diǎn xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
最近你那视频的点赞 有点下来了
Gần đây lượt thích video của thầy có hơi sụt đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:32
bù不
guò过
nà那
ge个
“Nhưng mà này,”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEzuì jìn nǐ nà shì pín de diǎn zàn yǒu diǎn xià lái le
最近你那视频的点赞 有点下来了
“Gần đây lượt thích video của thầy có hơi sụt đấy.”
LINE 0334:38
nín dé xiǎng xiǎng bàn fǎ qiáo lǎo shī
您得想想办法 乔老师
“Thầy phải nghĩ cách đi, thầy Kiều.”
Show Information