Cách dùng "跪下 快跪下 快跪" (guì xià kuài guì xià kuài guì) trong hội thoại tiếng Trung

guìxià kuàiguìxià kuàiguì

Quỳ xuống, mau quỳ xuống, quỳ xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
qǐng
yòu
chéng
míng
chá

Xin hữu thừa minh xét.

LINE 0209:33
PLAYING SCENE
guì xià kuài guì xià kuài guì

跪下 快跪下 快跪

Quỳ xuống, mau quỳ xuống, quỳ xuống.

LINE 0309:38
guì
xià

Quỳ xuống.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp09:33
TMDB ID258865