Cách dùng "让那个小护士一通教育" (ràng nà ge xiǎo hù shì yí tòng jiào yù) trong hội thoại tiếng Trung

rànggexiǎoshìtòngjiào

để y tá đó dạy dỗ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
yān
huī
hái
diào
zài
zhěn
tou
shàng
le

tàn thuốc đó còn rơi trên gối.

LINE 0231:04
PLAYING SCENE
ràng
ge
xiǎo
shì
tòng
jiào

để y tá đó dạy dỗ.

LINE 0331:09
zhè
huí
zhè
tàng

Lần này cậu về

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp31:04
TMDB ID283950