Cách dùng "我听说JW的老黄总" (wǒ tīng shuō JW de lǎo huáng zǒng) trong hội thoại tiếng Trung
我听说JW的老黄总
Tôi nghe nói ông Hoàng của JW
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:36
bù不
gòu够
zhǔn准
què确
ba吧
“chưa đủ chính xác đúng không?”
LINE 0220:38
PLAYING SCENEwǒ tīng shuō JW de lǎo huáng zǒng
我听说JW的老黄总
“Tôi nghe nói ông Hoàng của JW”
LINE 0320:40
duì对
shōu收
gòu购
àn案
hěn很
gǎn感
xìng兴
qù趣
“rất có hứng thú với vụ thu mua.”
Show Information