Cách dùng "我听说你明天就要走了" (wǒ tīng shuō nǐ míng tiān jiù yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我听说你明天就要走了
Ta nghe nói ngày mai huynh phải đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:45
yě也
bù不
pà怕
tā他
gū孤
dú独
le了
“cũng không sợ anh ấy cô đơn nữa.”
LINE 0231:52
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
míng明
tiān天
jiù就
yào要
zǒu走
le了
“Ta nghe nói ngày mai huynh phải đi rồi.”
LINE 0331:54
zěn怎
me么
“Sao?”
Show Information