Cách dùng "这个点出现在游艇码头" (zhè ge diǎn chū xiàn zài yóu tǐng mǎ tóu) trong hội thoại tiếng Trung
这个点出现在游艇码头
Giờ này xuất hiện ở bến tàu du thuyền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:26
xìn信
xī息
bù不
huí回
“Không trả lời tin nhắn.”
LINE 0211:27
PLAYING SCENEzhè这
ge个
diǎn点
chū出
xiàn现
zài在
yóu游
tǐng艇
mǎ码
tóu头
“Giờ này xuất hiện ở bến tàu du thuyền.”
LINE 0311:30
fā发
cuò错
le了
“Gửi nhầm rồi.”
Show Information