Cách dùng "之前是他鸠占鹊巢" (zhī qián shì tā jiū zhàn què cháo) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánshìjiūzhànquècháo

Trước đây là anh ta chiếm tổ chim sẻ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
huì
huì
yǒu
diǎn
tài
xīn
le

Có phải hơi vội vàng không?

LINE 0234:51
PLAYING SCENE
zhī
qián
shì
jiū
zhàn
què
cháo

Trước đây là anh ta chiếm tổ chim sẻ.

LINE 0334:53
xiàn
zài
shì
guī
yuán
zhǔ

Bây giờ vật về với chủ cũ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp34:51
TMDB ID283950