Cách dùng "按说你是咱矿上的技术人员" (àn shuō nǐ shì zán kuàng shàng de jì shù rén yuán) trong hội thoại tiếng Trung

ànshuōshìzánkuàngshàngdeshùrényuán

Đáng ra anh là kỹ thuật viên của mỏ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:02
kāi
míng
a

Khai Minh à

LINE 0202:03
PLAYING SCENE
àn
shuō
shì
zán
kuàng
shàng
de
shù
rén
yuán

Đáng ra anh là kỹ thuật viên của mỏ

LINE 0302:05
zài
zhè
nèi
tuì退
míng
dān

Không nằm trong danh sách nghỉ hưu sớm lần này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp02:03
TMDB ID278868