Cách dùng "憋在我心里很久了" (biē zài wǒ xīn lǐ hěn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
憋在我心里很久了
tôi giữ trong lòng lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
qí其
shí实
yǒu有
jiàn件
shì事
“Thật ra có chuyện này”
LINE 0231:56
PLAYING SCENEbiē憋
zài在
wǒ我
xīn心
lǐ里
hěn很
jiǔ久
le了
“tôi giữ trong lòng lâu rồi”
LINE 0331:58
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
“Tôi cũng không biết”
Show Information