Cách dùng "但有一点我得说在前头啊" (dàn yǒu yì diǎn wǒ dé shuō zài qián tou a) trong hội thoại tiếng Trung
但有一点我得说在前头啊
Nhưng có một điều tôi phải nói trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
wǒ我
kěn肯
dìng定
kuī亏
dài待
bù不
liǎo了
nǐ你
“Tôi chắc chắn sẽ không bạc đãi anh đâu”
LINE 0203:22
PLAYING SCENEdàn但
yǒu有
yì一
diǎn点
wǒ我
dé得
shuō说
zài在
qián前
tou头
a啊
“Nhưng có một điều tôi phải nói trước”
LINE 0303:25
wǒ我
shì是
kāi开
hēi黑
yáo窑
de的
“Tôi đang điều hành mỏ lậu”
Show Information