Cách dùng "你也辛苦了啊" (nǐ yě xīn kǔ le a) trong hội thoại tiếng Trung
你也辛苦了啊
Anh cũng vất vả lắm đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
xīn辛
kǔ苦
a啊
“Vất vả quá nhỉ.”
LINE 0229:48
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
xīn辛
kǔ苦
le了
a啊
“Anh cũng vất vả lắm đó.”
LINE 0329:50
chī吃
diǎn点
jī鸡
dàn蛋
“Ăn trứng đi.”
Show Information