Cách dùng "上次就这么干的你忘了" (shàng cì jiù zhè me gàn de nǐ wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
上次就这么干的你忘了
Lần trước nó làm vậy mày quên rồi à
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:22
zhè这
cì次
yòu又
yào要
gēn跟
wǒ我
wán玩
yīn阴
de的
“Lần này lại muốn chơi trò bẩn với tao”
LINE 0217:24
PLAYING SCENEshàng上
cì次
jiù就
zhè这
me么
gàn干
de的
nǐ你
wàng忘
le了
“Lần trước nó làm vậy mày quên rồi à”
LINE 0317:26
nǐ你
jiù就
zhǎo找
yī一
dì地
fāng方
māo猫
zhe着
“Mày kiếm chỗ nấp đó”
Show Information