Cách dùng "是前面发生什么事了吗" (shì qián miàn fā shēng shén me shì le ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìqiánmiànshēngshénmeshìlema

Phía trước có chuyện gì không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
zěn
me
le

Có chuyện gì vậy?

LINE 0233:52
PLAYING SCENE
shì
qián
miàn
shēng
shén
me
shì
le
ma

Phía trước có chuyện gì không?

LINE 0333:54
méi
shì

Không sao đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp33:52
TMDB ID278868