Cách dùng "我是干这个的" (wǒ shì gàn zhè ge de) trong hội thoại tiếng Trung
我是干这个的
Anh làm cái nghề này mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
wèi为
shén什
me么
“Sao vậy”
LINE 0205:52
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
gàn干
zhè这
ge个
de的
“Anh làm cái nghề này mà”
LINE 0305:54
zhè这
biān边
de的
rén人
dōu都
rèn认
shí识
wǒ我
“Người ở đây ai cũng biết anh”
Show Information