Cách dùng "我太高兴了" (wǒ tài gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我太高兴了
Anh mừng lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
wǒ我
yǐ以
wéi为
méi没
yǒu有
rén人
gěi给
wǒ我
yǎng养
lǎo老
le了
“Anh cứ tưởng chẳng ai lo cho anh lúc về già”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEwǒ我
tài太
gāo高
xìng兴
le了
“Anh mừng lắm”
LINE 0305:37
nà那
“Vậy thì”
Show Information