Cách dùng "应该是免疫系统出问题了吧" (yīng gāi shì miǎn yì xì tǒng chū wèn tí le ba) trong hội thoại tiếng Trung
应该是免疫系统出问题了吧
chắc là hệ miễn dịch có vấn đề rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:58
zhè这
ge个
pín频
lǜ率
de的
dǎ打
diǎn点
dī滴
“Truyền dịch với tần suất như vậy”
LINE 0231:00
PLAYING SCENEyīng应
gāi该
shì是
miǎn免
yì疫
xì系
tǒng统
chū出
wèn问
tí题
le了
ba吧
“chắc là hệ miễn dịch có vấn đề rồi”
LINE 0331:05
wǒ我
shì是
nà那
tiān天
“Hôm đó”
Show Information