Cách dùng "这段时间也辛苦你了陈所" (zhè duàn shí jiān yě xīn kǔ nǐ le chén suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间也辛苦你了陈所
Thời gian này cũng vất vả cho anh rồi, Sở trưởng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:27
wǒ我
yě也
yì一
zhí直
zài在
xué学
xí习
“Tôi cũng đang học hỏi liên tục”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
shí时
jiān间
yě也
xīn辛
kǔ苦
nǐ你
le了
chén陈
suǒ所
“Thời gian này cũng vất vả cho anh rồi, Sở trưởng”
LINE 0327:31
zán咱
zhè这
bú不
shì是
lǎo老
jǐng警
chá察
ma嘛
“Tôi là cảnh sát lâu năm mà”
Show Information