Cách dùng "这也太明目张胆了吧" (zhè yě tài míng mù zhāng dǎn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这也太明目张胆了吧
Cái này trắng trợn quá rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
nǐ你
duō多
bāng帮
máng忙
“Nhờ cậu giúp nhiều vào”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEzhè这
yě也
tài太
míng明
mù目
zhāng张
dǎn胆
le了
ba吧
“Cái này trắng trợn quá rồi đấy”
LINE 0326:23
zhè这
shì是
nǐ你
zhè这
de的
ba吧
“Cái này là của chỗ cậu đúng không”
Show Information