Cách dùng "不要干完这个又干那个的" (bú yào gàn wán zhè ge yòu gàn nà ge de) trong hội thoại tiếng Trung
不要干完这个又干那个的
đừng làm hết việc này lại làm việc kia được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:25
wǒ我
shuō说
nǐ你
a啊
néng能
bù不
néng能
“Nói chứ cô”
LINE 0210:26
PLAYING SCENEbú不
yào要
gàn干
wán完
zhè这
ge个
yòu又
gàn干
nà那
ge个
de的
“đừng làm hết việc này lại làm việc kia được không?”
LINE 0310:28
lái来
lái来
lái来
“Nào, nào,”
Show Information