Cách dùng "从纪黑卡给你消差评的时候" (cóng jì hēi kǎ gěi nǐ xiāo chà píng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

cónghēigěixiāochàpíngdeshíhòu

[Từ lúc Kỷ thẻ đen xóa đánh giá xấu giúp cô,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:07
xíng
zhèng
céng
lǐng
bān
yóu
dān
rèn

[trưởng ca tầng hành chính sẽ do Hứa Mật Ngữ đảm nhiệm.]

LINE 0218:10
PLAYING SCENE
cóng
hēi
gěi
xiāo
chà
píng
de
shí
hòu

[Từ lúc Kỷ thẻ đen xóa đánh giá xấu giúp cô,]

LINE 0318:12
jiù
kàn
chū
lái
le

[tôi đã nhìn ra rồi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp18:10
TMDB ID281231