Cách dùng "盯着他的前妻看个不停" (dīng zhe tā de qián qī kàn gè bù tíng) trong hội thoại tiếng Trung
盯着他的前妻看个不停
trước sảnh khách sạn Phố Vinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
jīn今
tiān天
zài在
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
mén门
kǒu口
“hôm nay nhìn chằm chằm vợ cũ của mình không rời mắt”
LINE 0234:40
PLAYING SCENEdīng盯
zhe着
tā他
de的
qián前
qī妻
kàn看
gè个
bù不
tíng停
“trước sảnh khách sạn Phố Vinh.”
LINE 0334:43
zěn怎
me么
zhe着
“Sao nào?”
Show Information