Cách dùng "盯着他的前妻看个不停" (dīng zhe tā de qián qī kàn gè bù tíng) trong hội thoại tiếng Trung

dīngzhedeqiánkàntíng

trước sảnh khách sạn Phố Vinh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
jīn
tiān
zài
róng
fàn
diàn
mén
kǒu

hôm nay nhìn chằm chằm vợ cũ của mình không rời mắt

LINE 0234:40
PLAYING SCENE
dīng
zhe
de
qián
kàn
tíng

trước sảnh khách sạn Phố Vinh.

LINE 0334:43
zěn
me
zhe

Sao nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp34:40
TMDB ID281231