Cách dùng "蜜语姐 我舍不得你走" (mì yǔ jiě wǒ shě bù dé nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

jiě shězǒu

- Chị Mật Ngữ, tôi không nỡ để chị đi. - Chị Mật Ngữ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
hǎo

Vâng.

LINE 0216:59
PLAYING SCENE
mì yǔ jiě wǒ shě bù dé nǐ zǒu

蜜语姐 我舍不得你走

- Chị Mật Ngữ, tôi không nỡ để chị đi. - Chị Mật Ngữ.

LINE 0317:02
jiě
jiù
zhè
me
diū
xià
men
guǎn
le

Chị Mật Ngữ, chị cứ thế bỏ mặc bọn tôi ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp16:59
TMDB ID281231