Cách dùng "那不是她的老本行吗" (nà bú shì tā de lǎo běn háng ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不是她的老本行吗
Chẳng phải đó là nghề cũ của chị ta sao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
lái来
“Đây.”
LINE 0227:42
PLAYING SCENEnà那
bú不
shì是
tā她
de的
lǎo老
běn本
háng行
ma吗
“Chẳng phải đó là nghề cũ của chị ta sao.”
LINE 0328:00
wǒ我
men们
qián前
tái台
de的
yè业
wù务
“Nghiệp vụ quầy lễ tân của chúng tôi,”
Show Information