Cách dùng "能在纪总手下升职" (néng zài jì zǒng shǒu xià shēng zhí) trong hội thoại tiếng Trung
能在纪总手下升职
Được thăng chức dưới trướng sếp Kỷ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
zhēn真
yào要
gōng恭
xǐ喜
nǐ你
a啊
“thật sự phải chúc mừng cô rồi.”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEnéng能
zài在
jì纪
zǒng总
shǒu手
xià下
shēng升
zhí职
“Được thăng chức dưới trướng sếp Kỷ”
LINE 0312:40
zú足
yǐ以
shuō说
míng明
nǐ你
de的
gōng工
zuò作
néng能
lì力
a啊
“đủ để chứng minh năng lực làm việc của cô.”
Show Information