Cách dùng "你搞得我在这瞎着急" (nǐ gǎo dé wǒ zài zhè xiā zháo jí) trong hội thoại tiếng Trung
你搞得我在这瞎着急
Cô làm tôi lo lắng vớ vẩn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
nǐ你
gāng刚
cái才
wèi为
shén什
me么
bù不
gào告
sù诉
wǒ我
“Sao lúc nãy cô không nói với tôi?”
LINE 0211:53
PLAYING SCENEnǐ你
gǎo搞
dé得
wǒ我
zài在
zhè这
xiā瞎
zháo着
jí急
“Cô làm tôi lo lắng vớ vẩn,”
LINE 0311:55
dōu都
chū出
hàn汗
le了
“đổ cả mồ hôi.”
Show Information