Cách dùng "逆水行舟不进则退" (nì shuǐ xíng zhōu bù jìn zé tuì) trong hội thoại tiếng Trung
逆水行舟不进则退
Chèo thuyền ngược dòng, không tiến thì lùi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
nà那
shì是
yǒng永
héng恒
de的
zhuī追
qiú求
“đó là khát vọng muôn đời.”
LINE 0214:20
PLAYING SCENEnì逆
shuǐ水
xíng行
zhōu舟
bù不
jìn进
zé则
tuì退
“Chèo thuyền ngược dòng, không tiến thì lùi.”
LINE 0314:23
zhè这
cì次
wǒ我
jué决
dìng定
wǎng往
qián前
zǒu走
zǒu走
kàn看
“Lần này tôi quyết định tiến lên thử xem.”
Show Information