Cách dùng "你这个副总裁不是早就应该" (nǐ zhè ge fù zǒng cái bú shì zǎo jiù yīng gāi) trong hội thoại tiếng Trung

zhègezǒngcáishìzǎojiùyīnggāi

Chức phó tổng giám đốc này của anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
shēng
zǒng
cái
le

Anh được thăng chức phó tổng giám đốc rồi.

LINE 0235:19
PLAYING SCENE
zhè
ge
zǒng
cái
shì
zǎo
jiù
yīng
gāi

Chức phó tổng giám đốc này của anh

LINE 0335:24
shēng
le
ma

chẳng phải nên được thăng từ lâu rồi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp35:19
TMDB ID281231