Cách dùng "你这个副总裁不是早就应该" (nǐ zhè ge fù zǒng cái bú shì zǎo jiù yīng gāi) trong hội thoại tiếng Trung
你这个副总裁不是早就应该
Chức phó tổng giám đốc này của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
wǒ我
shēng升
fù副
zǒng总
cái裁
le了
“Anh được thăng chức phó tổng giám đốc rồi.”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
fù副
zǒng总
cái裁
bú不
shì是
zǎo早
jiù就
yīng应
gāi该
“Chức phó tổng giám đốc này của anh”
LINE 0335:24
shēng升
le了
ma吗
“chẳng phải nên được thăng từ lâu rồi sao?”
Show Information