Cách dùng "您的意思是说之前我被开除" (nín de yì si shì shuō zhī qián wǒ bèi kāi chú) trong hội thoại tiếng Trung

níndesishìshuōzhīqiánbèikāichú

Ý ông là lần trước cháu bị đuổi việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:57
tài
guò
fèn
le

Thật quá đáng.

LINE 0210:58
PLAYING SCENE
nín
de
si
shì
shuō
zhī
qián
bèi
kāi
chú

Ý ông là lần trước cháu bị đuổi việc

LINE 0311:01
shì
wǎn
jūn
ā
bāng

là nhờ bác Uyển Quân giúp sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:58
TMDB ID281231