Cách dùng "谁又让你受了委屈" (shuí yòu ràng nǐ shòu le wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
谁又让你受了委屈
ai lại làm cô ấm ức nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
mì yǔ a nǐ gāng cái shuō de
蜜语啊 你刚才说的
“Mật Ngữ, chuyện cô vừa nói,”
LINE 0211:30
PLAYING SCENEshuí谁
yòu又
ràng让
nǐ你
shòu受
le了
wěi委
qū屈
“ai lại làm cô ấm ức nữa?”
LINE 0311:32
nǐ你
zuì最
hǎo好
dāng当
zhe着
dǒng董
shì事
zhǎng长
de的
miàn面
“Tốt nhất cô nên nói rõ”
Show Information