Cách dùng "所以我才会去做这个测评" (suǒ yǐ wǒ cái huì qù zuò zhè ge cè píng) trong hội thoại tiếng Trung

suǒcáihuìzuòzhègepíng

nên tôi mới đi làm bài đánh giá này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:45
què
shí
yǒu
xiē
máng

về định hướng nghề nghiệp của mình,

LINE 0204:47
PLAYING SCENE
suǒ
cái
huì
zuò
zhè
ge
píng

nên tôi mới đi làm bài đánh giá này.

LINE 0304:50
shuō
xiǎng
zhēng
shàng
yóu

Nói là không muốn vươn lên dẫn đầu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp04:47
TMDB ID281231