Cách dùng "提供与他相匹配的上升通道" (tí gōng yǔ tā xiāng pǐ pèi de shàng shēng tōng dào) trong hội thoại tiếng Trung

gōngxiāngpèideshàngshēngtōngdào

♪ Đi đi ♪ [một con đường thăng tiến phù hợp với năng lực của họ.]

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:34
xīn
huái怀
zhí
xiǎng
de
rén

[có hoài bão nghề nghiệp] ♪ Đi đi ♪

LINE 0208:35
PLAYING SCENE
gōng
xiāng
pèi
de
shàng
shēng
tōng
dào

♪ Đi đi ♪ [một con đường thăng tiến phù hợp với năng lực của họ.]

LINE 0308:39
suǒ
yào
xiāng
xìn

[Vì vậy, cô cũng phải tin vào chính mình,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp08:35
TMDB ID281231