Cách dùng "天生干酒店的料" (tiān shēng gàn jiǔ diàn de liào) trong hội thoại tiếng Trung
天生干酒店的料
Người sinh ra để làm khách sạn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:01
zhè这
ge个
rén人
de的
píng评
cè测
shù数
jù据
hěn很
piào漂
liàng亮
ma嘛
“[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.”
LINE 0202:04
PLAYING SCENEtiān天
shēng生
gàn干
jiǔ酒
diàn店
de的
liào料
“Người sinh ra để làm khách sạn,”
LINE 0302:06
qián前
tú途
wú无
liàng量
a啊
“tương lai rộng mở đấy.”
Show Information