Cách dùng "天生干酒店的料" (tiān shēng gàn jiǔ diàn de liào) trong hội thoại tiếng Trung

tiānshēnggànjiǔdiàndeliào

Người sinh ra để làm khách sạn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:01
zhè
ge
rén
de
píng
shù
hěn
piào
liàng
ma

[Báo cáo đánh giá định hướng nghề nghiệp] Số liệu đánh giá của người này rất đẹp.

LINE 0202:04
PLAYING SCENE
tiān
shēng
gàn
jiǔ
diàn
de
liào

Người sinh ra để làm khách sạn,

LINE 0302:06
qián
liàng
a

tương lai rộng mở đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp02:04
TMDB ID281231