Cách dùng "我不知道原来你也来现场了" (wǒ bù zhī dào yuán lái nǐ yě lái xiàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道原来你也来现场了
anh không biết hóa ra em cũng đến đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:17
wǒ我
men们
kāi开
yè业
nà那
tiān天
“Hôm khai trương đó”
LINE 0232:19
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zhī知
dào道
yuán原
lái来
nǐ你
yě也
lái来
xiàn现
chǎng场
le了
“anh không biết hóa ra em cũng đến đó.”
LINE 0332:22
wǒ我
biàn变
huà化
zhè这
me么
dà大
ma吗
“Em thay đổi nhiều lắm sao?”
Show Information