Cách dùng "我刚刚明明就排到了" (wǒ gāng gāng míng míng jiù pái dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚明明就排到了
Rõ ràng vừa nãy tôi đã xếp hàng rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
hǎo xiè xiè
好 谢谢
“Được, cảm ơn.”
LINE 0226:34
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gāng刚
míng明
míng明
jiù就
pái排
dào到
le了
“Rõ ràng vừa nãy tôi đã xếp hàng rồi,”
LINE 0326:36
wǒ我
jiù就
shì是
fǎn返
huí回
xíng行
lǐ李
xiāng箱
nà那
biān边
ná拿
gè个
zhèng证
jiàn件
“chỉ quay lại chỗ hành lý lấy giấy tờ thôi,”
Show Information