Cách dùng "我连自己都看不到未来" (wǒ lián zì jǐ dōu kàn bú dào wèi lái) trong hội thoại tiếng Trung
我连自己都看不到未来
anh còn chẳng thấy được tương lai của mình,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:41
wǒ我
jiù就
shì是
gè个
jiǔ酒
diàn店
de的
fú服
wù务
yuán员
“anh chỉ là một nhân viên khách sạn,”
LINE 0237:44
PLAYING SCENEwǒ我
lián连
zì自
jǐ己
dōu都
kàn看
bú不
dào到
wèi未
lái来
“anh còn chẳng thấy được tương lai của mình,”
LINE 0337:46
gèng更
gěi给
bù不
liǎo了
nǐ你
xiǎng想
yào要
de的
shēng生
huó活
“càng không thể cho em cuộc sống em muốn.”
Show Information