Cách dùng "这次我决定往前走走看" (zhè cì wǒ jué dìng wǎng qián zǒu zǒu kàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjuédìngwǎngqiánzǒuzǒukàn

Lần này tôi quyết định tiến lên thử xem.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
shuǐ
xíng
zhōu
jìn
tuì退

Chèo thuyền ngược dòng, không tiến thì lùi.

LINE 0214:23
PLAYING SCENE
zhè
jué
dìng
wǎng
qián
zǒu
zǒu
kàn

Lần này tôi quyết định tiến lên thử xem.

LINE 0314:26
duì
le
zǒng

À phải, sếp Kỷ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp14:23
TMDB ID281231